VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "năng động" (1)

Vietnamese năng động
button1
English Adjenergetic
Adj
Example
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
She is very active and takes part in many community volunteer activities.
My Vocabulary

Related Word Results "năng động" (0)

Phrase Results "năng động" (3)

Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
She is very active and takes part in many community volunteer activities.
Cung Bạch Dương thường năng động và thích thử thách.
Aries are energetic and love challenges.
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
Today’s generation is more dynamic.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y